Oring gioăng cao su tròn NBR size 52x1.5 mm

Mã sản phẩm: 11B295K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 52.00*1.50mm

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 52x1.5 mm

Oring NBR 52x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.88%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 52 mm, CS là 1.5 mm và OD là 55 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 52x1.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 52, CS 1.5, OD 55 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 52x1.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong52 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài55 mm52 + 2 × 1.5
Kiểm tra ngược ID52 mm55 − 2 × 1.5
Chênh OD − ID3 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 52 mm và CS 1.5 mm

Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 55 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 52x1.5 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 55 − 2 × 1.5 phải trả về 52 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
49x1.5 mm491.552ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
50x1.5 mm501.553ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
51x1.5 mm511.554ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
53x1.5 mm531.556ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
54x1.5 mm541.557ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 51x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.5 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 52x1.5 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 55 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 55 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 52/1.5/55 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 52x1.5 mm

Cách đọc Oring NBR 52x1.5 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 52 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 55 mm.

OD của Oring 52x1.5 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 52 + 2 × 1.5 = 55 mm.

Có thể dùng 55 mm làm ID của Oring 52x1.5 mm không?

Không. 55 mm là OD, còn ID đúng là 52 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 52x1.5 mm thế nào?

Tính 55 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 52 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 52x1.5 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 52x1.5 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Danh mục tham chiếu Oring TDKMART.COM

Size hiện tại có ID 52 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347