-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 52x1.5 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.88%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 52 mm, CS là 1.5 mm và OD là 55 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 55 mm | 52 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 52 mm | 55 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 3 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 55 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 3 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 49x1.5 mm | 49 | 1.5 | 52 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 50x1.5 mm | 50 | 1.5 | 53 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 51x1.5 mm | 51 | 1.5 | 54 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 53x1.5 mm | 53 | 1.5 | 56 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 54x1.5 mm | 54 | 1.5 | 57 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 51x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 55 mm và CS gần 1.5 mm. Phép tính ngược cho ID 52 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 55 mm nhưng CS đo khác 1.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 52/1.5/55 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Đọc theo ID × CS: ID 52 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 55 mm.
OD danh nghĩa bằng 52 + 2 × 1.5 = 55 mm.
Không. 55 mm là OD, còn ID đúng là 52 mm.
Tính 55 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 52 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Size hiện tại có ID 52 mm và CS 1.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.