-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 20.80 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 52x2.5 mm: lòng vòng 52 mm, dây tròn 2.5 mm và đường kính ngoài 57 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 57 mm | 52 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 52 mm | 57 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 52 và 2.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 49x2.5 mm | 49 | 2.5 | 54 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 50x2.5 mm | 50 | 2.5 | 55 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 51x2.5 mm | 51 | 2.5 | 56 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 53x2.5 mm | 53 | 2.5 | 58 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 54x2.5 mm | 54 | 2.5 | 59 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 51x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 52 mm, CS 2.5 mm, OD 57 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 51x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không. 57 mm là OD, còn ID đúng là 52 mm.
Tính 57 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 52 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 52 mm, CS 2.5 mm, OD 57 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 52x2.5 mm.