-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 52x5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 52 mm; số đứng sau là tiết diện dây 5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 62 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 52 mm và CS 5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 62 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 52 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 62 mm | 52 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 52 mm | 62 − 2 × 5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x5 mm | 50 | 5 | 60 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 51x5 mm | 51 | 5 | 61 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 53x5 mm | 53 | 5 | 63 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 54x5 mm | 54 | 5 | 64 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 55x5 mm | 55 | 5 | 65 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 52 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 62 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 52 mm × CS 5 mm; OD tính được là 62 mm.
Không. 62 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 52 mm.
Tính 62 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 52 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 52x5 mm; cột ID phải là 52 mm; cột CS phải là 5 mm; phép tính OD phải cho đúng 62 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 10 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 5 mm. Nếu số đo ngoài gần 62 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 52 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
OD 62 mm của size hiện tại được tính từ ID 52 mm và CS 5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM.