-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 53.09x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 53.09 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 59.09 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 53.09 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.65%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 53.09 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 59.09 mm | 53.09 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 53.09 mm | 59.09 − 2 × 3 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 52x3 mm | 52 | 3 | 58 | ID thấp hơn 1.09 mm; cùng CS. |
| 53x3 mm | 53 | 3 | 59 | ID thấp hơn 0.09 mm; cùng CS. |
| 54x3 mm | 54 | 3 | 60 | ID cao hơn 0.91 mm; cùng CS. |
| 54.5x3 mm | 54.5 | 3 | 60.5 | ID cao hơn 1.41 mm; cùng CS. |
| 55x3 mm | 55 | 3 | 61 | ID cao hơn 1.91 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 53.09x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 53.09 mm × CS 3 mm; OD tính được là 59.09 mm.
Không. 59.09 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 53.09 mm.
Tính 59.09 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 53.09 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 53.09x3 mm; cột ID phải là 53.09 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 59.09 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 59.09 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 53.09 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.09 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 53.09x3 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 53.09 mm hoặc CS 3 mm, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM trước khi xác nhận lựa chọn.