-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 53.57x3.53 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.765 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.06 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 60.63 mm để xác minh lại ID 53.57 mm và CS 3.53 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53.57 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.63 mm | 53.57 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 53.57 mm | 60.63 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 7.06 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 60.63 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 7.06 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50.39x3.53 mm | 50.39 | 3.53 | 57.45 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 50.8x3.53 mm | 50.8 | 3.53 | 57.86 | ID thấp hơn 2.77 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.77 mm. |
| 52.4x3.53 mm | 52.4 | 3.53 | 59.46 | ID thấp hơn 1.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.17 mm. |
| 53.97x3.53 mm | 53.97 | 3.53 | 61.03 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 55.56x3.53 mm | 55.56 | 3.53 | 62.620000000000005 | ID cao hơn 1.99 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.990000000000005 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53.97x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 53.57 mm và OD 60.63 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Giả sử thước cặp đo OD gần 60.63 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 53.57 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 60.63 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 54 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 61.06 mm thay vì 60.63 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 53.57/3.53/60.63 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.765 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.06 mm.
Size hiện tại có ID 53.57 mm và CS 3.53 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.