-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 20.47 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 53.64x2.62 mm: lòng vòng 53.64 mm, dây tròn 2.62 mm và đường kính ngoài 58.88 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 20.47 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 48.9x2.62 mm | 48.9 | 2.62 | 54.14 | ID thấp hơn 4.74 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.74 mm. |
| 50.47x2.62 mm | 50.47 | 2.62 | 55.71 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 52.07x2.62 mm | 52.07 | 2.62 | 57.31 | ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm. |
| 55.25x2.62 mm | 55.25 | 2.62 | 60.49 | ID cao hơn 1.61 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.61 mm. |
| 56.82x2.62 mm | 56.82 | 2.62 | 62.06 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52.07x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53.64 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 58.88 mm | 53.64 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 53.64 mm | 58.88 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Nếu vòng đo được ID 53.64 mm nhưng OD lệch khỏi 58.88 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 2.62 mm, đó không còn là size 53.64x2.62 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 53.64x2.62 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.
OD sẽ khác 58.88 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 53.64 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 54 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 59.24 mm thay vì 58.88 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 53.64x2.62 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.