-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 530x7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.32%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 530 mm, CS là 7 mm và OD là 544 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 494.67x7 mm | 494.67 | 7 | 508.67 | ID thấp hơn 35.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35.33 mm. |
| 500x7 mm | 500 | 7 | 514 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 515x7 mm | 515 | 7 | 529 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 545x7 mm | 545 | 7 | 559 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
| 545.47x7 mm | 545.47 | 7 | 559.47 | ID cao hơn 15.47 mm; cùng CS; OD cao hơn 15.47 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 515x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bán kính mặt cắt của dây là 3.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 530 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 544 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 530 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 544 mm | 530 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 530 mm | 544 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 544 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 530 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 544 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 530x7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 530 mm, CS 7 mm hoặc OD 544 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 530/7/544 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.
OD sẽ khác 544 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 530 mm.
Để so sánh size 530x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.