Oring gioăng cao su tròn NBR size 530x7 mm

Mã sản phẩm: 11B35MK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 530.00*7.00mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 530x7 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 530x7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.32%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 530 mm, CS là 7 mm và OD là 544 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
494.67x7 mm494.677508.67ID thấp hơn 35.33 mm; cùng CS; OD thấp hơn 35.33 mm.
500x7 mm5007514ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm.
515x7 mm5157529ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
545x7 mm5457559ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm.
545.47x7 mm545.477559.47ID cao hơn 15.47 mm; cùng CS; OD cao hơn 15.47 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 515x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 15 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 530 mm và CS 7 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 3.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 530 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 544 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong530 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài544 mm530 + 2 × 7
Kiểm tra ngược ID530 mm544 − 2 × 7
Chênh OD − ID14 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 530x7 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 7 mm hay không.
  3. Đo ID 530 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 544 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 530x7 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 544 mm là ID: sai khác với ID thật là 14 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 530x7 mm để không nhầm với OD 544 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 530 mm và CS 7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 530x7 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 544 mm và CS gần 7 mm. Phép tính ngược cho ID 530 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 544 mm nhưng CS đo khác 7 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 530x7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 530 mm, CS 7 mm hoặc OD 544 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 530x7 mm

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 530/7/544 mm.

Số 530 trong Oring 530x7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 7 trong Oring 530x7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 530x7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 544 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 544 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 530 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 530x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347