-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 76.15 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 532.26x6.99 mm: lòng vòng 532.26 mm, dây tròn 6.99 mm và đường kính ngoài 546.24 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 532.26 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6.99 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 546.24 mm | 532.26 + 2 × 6.99 |
| Kiểm tra ngược ID | 532.26 mm | 546.24 − 2 × 6.99 |
| Chênh OD − ID | 13.98 mm | 2 × CS |
ID 532.26 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 6.99 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 13.98 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 481.46x6.99 mm | 481.46 | 6.99 | 495.44 | ID thấp hơn 50.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 50.8 mm. |
| 494.16x6.99 mm | 494.16 | 6.99 | 508.14000000000004 | ID thấp hơn 38.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 38.09999999999996 mm. |
| 506.86x6.99 mm | 506.86 | 6.99 | 520.84 | ID thấp hơn 25.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 25.4 mm. |
| 557.66x6.99 mm | 557.66 | 6.99 | 571.64 | ID cao hơn 25.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 25.4 mm. |
| 582.68x6.99 mm | 582.68 | 6.99 | 596.66 | ID cao hơn 50.42 mm; cùng CS; OD cao hơn 50.42 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 506.86x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 25.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 546.24 mm và CS gần 6.99 mm. Phép tính ngược cho ID 532.26 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 546.24 mm nhưng CS đo khác 6.99 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.495 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 13.98 mm.
OD sẽ khác 546.24 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6.99 mm và tính ngược ID 532.26 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 532 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 545.98 mm thay vì 546.24 mm.
Để so sánh size 532.26x6.99 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.