-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 53x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 53 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 58 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 58 mm | 53 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 53 mm | 58 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
ID 53 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x2.5 mm | 50 | 2.5 | 55 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 51x2.5 mm | 51 | 2.5 | 56 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 52x2.5 mm | 52 | 2.5 | 57 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 54x2.5 mm | 54 | 2.5 | 59 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 55x2.5 mm | 55 | 2.5 | 60 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 58 mm và CS gần 2.5 mm. Phép tính ngược cho ID 53 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 58 mm nhưng CS đo khác 2.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 53 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 58 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 58 mm là kết quả tính toán.
53 + 2 × 2.5 = 58 mm.
58 − 2 × 2.5 = 53 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 53 mm, CS 2.5 mm và OD 58 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.