-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 53x3.55 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 53 + 2 × 3.55 = 60.1 mm. Chiều ngược: 60.1 − 2 × 3.55 = 53 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 46.2x3.55 mm | 46.2 | 3.55 | 53.300000000000004 | ID thấp hơn 6.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.799999999999996 mm. |
| 47.5x3.55 mm | 47.5 | 3.55 | 54.6 | ID thấp hơn 5.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.5 mm. |
| 50x3.55 mm | 50 | 3.55 | 57.1 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 54.5x3.55 mm | 54.5 | 3.55 | 61.6 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
| 56x3.55 mm | 56 | 3.55 | 63.1 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 53 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 60.1 mm, khác OD đúng 60.1 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.1 mm | 53 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 53 mm | 60.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 53 mm, CS 3.55 mm, OD 60.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 54.5x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Bộ số 53/3.55/60.1 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
53 + 2 × 3.55 = 60.1 mm.
60.1 − 2 × 3.55 = 53 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.55 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 53x3.55 mm.