-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 53x3 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 5.66%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 53 mm, CS là 3 mm và OD là 59 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 59 mm | 53 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 53 mm | 59 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 1.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 53 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 59 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x3 mm | 50 | 3 | 56 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 50.5x3 mm | 50.5 | 3 | 56.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 52x3 mm | 52 | 3 | 58 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 53.09x3 mm | 53.09 | 3 | 59.09 | ID cao hơn 0.09 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.09 mm. |
| 54x3 mm | 54 | 3 | 60 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53.09x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.09 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 53 mm và OD 59 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 53 mm, CS 3 mm, OD 59 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 53.09x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 59 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 53 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 53 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 53/3/59 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 53x3 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.