-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 53 mm × 4.5 mm, không phải 62 mm × 4.5 mm. OD 62 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 62 mm | 53 + 2 × 4.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 53 mm | 62 − 2 × 4.5 |
| Chênh OD − ID | 9 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 2.25 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 53 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 62 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 48x4.5 mm | 48 | 4.5 | 57 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 49x4.5 mm | 49 | 4.5 | 58 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 50x4.5 mm | 50 | 4.5 | 59 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 55x4.5 mm | 55 | 4.5 | 64 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 56x4.5 mm | 56 | 4.5 | 65 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 55x4.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 53/4.5/62 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 55x4.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 53 mm, CS 4.5 mm, OD 62 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 53 mm đứng trước, CS 4.5 mm đứng sau; OD tính được là 62 mm.
OD danh nghĩa bằng 53 + 2 × 4.5 = 62 mm.
Size hiện tại có ID 53 mm và CS 4.5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.