-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 53 mm không phải OD và 4 mm không phải bán kính của vòng. 53 mm là ID, 4 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 61 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 53 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 61 mm | 53 + 2 × 4 |
| Kiểm tra ngược ID | 53 mm | 61 − 2 × 4 |
| Chênh OD − ID | 8 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 53 mm, CS 4 mm, OD 61 mm và chênh lệch OD − ID 8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x4 mm | 50 | 4 | 58 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 51x4 mm | 51 | 4 | 59 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 52x4 mm | 52 | 4 | 60 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 54x4 mm | 54 | 4 | 62 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 55x4 mm | 55 | 4 | 63 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 52x4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 53/4/61 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 52x4 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
61 − 2 × 4 = 53 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 53 mm, CS 4 mm và OD kiểm tra 61 mm.
Để so sánh size 53x4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.