-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 54.4 mm × 3.1 mm, không phải 60.6 mm × 3.1 mm. OD 60.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 54.4 mm, CS 3.1 mm, OD 60.6 mm và chênh lệch OD − ID 6.2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 39.4x3.1 mm | 39.4 | 3.1 | 45.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 44.4x3.1 mm | 44.4 | 3.1 | 50.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 49.4x3.1 mm | 49.4 | 3.1 | 55.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 59.4x3.1 mm | 59.4 | 3.1 | 65.6 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 64.4x3.1 mm | 64.4 | 3.1 | 70.60000000000001 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.00000000000001 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 54.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.6 mm | 54.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 54.4 mm | 60.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 49.4x3.1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
ID 54.4 mm và OD 60.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đọc theo ID × CS: ID 54.4 mm đứng trước, CS 3.1 mm đứng sau; OD tính được là 60.6 mm.
OD danh nghĩa bằng 54.4 + 2 × 3.1 = 60.6 mm.
Không. 60.6 mm là OD, còn ID đúng là 54.4 mm.
Tính 60.6 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 54.4 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 54.4x3.1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.