Oring gioăng cao su tròn NBR size 54.4x3.1 mm

Mã sản phẩm: 11BL66K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 54.40*3.10mm (G-055)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 54.4x3.1 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 54.4 mm × 3.1 mm, không phải 60.6 mm × 3.1 mm. OD 60.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 54.4 mm và CS 3.1 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 54.4 mm, CS 3.1 mm, OD 60.6 mm và chênh lệch OD − ID 6.2 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
39.4x3.1 mm39.43.145.6ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
44.4x3.1 mm44.43.150.6ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
49.4x3.1 mm49.43.155.6ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
59.4x3.1 mm59.43.165.6ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
64.4x3.1 mm64.43.170.60000000000001ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10.00000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 49.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 54.4x3.1 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 3.1 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 60.6 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong54.4 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.1 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài60.6 mm54.4 + 2 × 3.1
Kiểm tra ngược ID54.4 mm60.6 − 2 × 3.1
Chênh OD − ID6.2 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 54.4x3.1 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 54.4 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.1 mm có 1; làm tròn ID thành 54 mm sẽ làm OD đổi thành 60.2 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 3.1 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 49.4x3.1 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 54.4 mm và OD 60.6 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 54.4x3.1 mm

Cách đọc Oring NBR 54.4x3.1 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 54.4 mm đứng trước, CS 3.1 mm đứng sau; OD tính được là 60.6 mm.

OD của Oring 54.4x3.1 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 54.4 + 2 × 3.1 = 60.6 mm.

Có thể dùng 60.6 mm làm ID của Oring 54.4x3.1 mm không?

Không. 60.6 mm là OD, còn ID đúng là 54.4 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 54.4x3.1 mm thế nào?

Tính 60.6 − 2 × 3.1; kết quả phải trở về 54.4 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 54.4x3.1 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 54.4x3.1 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 54.4x3.1 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục vòng đệm Oring cao su, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347