Oring gioăng cao su tròn NBR size 54.5x3.55 mm

Mã sản phẩm: 11BQ17K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 54.50*3.55mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 54.5x3.55 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Điểm riêng của Oring 54.5x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 54.5 mm, CS 3.55 mm và OD 61.6 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Quy trình đo lại Oring 54.5x3.55 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 61.6 mm.
  3. Đo CS 3.55 mm, sau đó tính ID bằng 61.6 − 2 × 3.55.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 54.5 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 54.5 mm và CS 3.55 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 54 mm trong khi giữ CS 3.55 mm sẽ tạo OD 61.1 mm, khác OD đúng 61.6 mm một lượng 0.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong54.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.55 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài61.6 mm54.5 + 2 × 3.55
Kiểm tra ngược ID54.5 mm61.6 − 2 × 3.55
Chênh OD − ID7.1 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
47.5x3.55 mm47.53.5554.6ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm.
50x3.55 mm503.5557.1ID thấp hơn 4.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.5 mm.
53x3.55 mm533.5560.1ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm.
56x3.55 mm563.5563.1ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm.
58x3.55 mm583.5565.1ID cao hơn 3.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 54.5x3.55 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 54.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 3.55 mm có 2; làm tròn ID thành 54 mm sẽ làm OD đổi thành 61.1 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 54.5x3.55 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Ví dụ kiểm tra nhanh cho size 54.5x3.55 mm

Giả sử thước cặp đo OD gần 61.6 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 54.5 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 61.6 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 54.5x3.55 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 54.5x3.55 mm

Số 54.5 trong Oring 54.5x3.55 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 3.55 trong Oring 54.5x3.55 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.775 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 54.5x3.55 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 7.1 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 61.6 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 61.6 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 3.55 mm và tính ngược ID 54.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 54.5x3.55 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 54.5x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347