-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 18.17 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 54.5x3 mm: lòng vòng 54.5 mm, dây tròn 3 mm và đường kính ngoài 60.5 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53x3 mm | 53 | 3 | 59 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 53.09x3 mm | 53.09 | 3 | 59.09 | ID thấp hơn 1.41 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.41 mm. |
| 54x3 mm | 54 | 3 | 60 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 55x3 mm | 55 | 3 | 61 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 56x3 mm | 56 | 3 | 62 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Tên size chỉ ghi 54.5x3 mm, nhưng OD 60.5 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 54.5 mm mà OD không gần 60.5 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 54.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.5 mm | 54.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 54.5 mm | 60.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 54x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 54.5/3/60.5 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 60.5 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 3 mm và tính ngược ID 54.5 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 54 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 60 mm thay vì 60.5 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 54.5/3/60.5 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Size hiện tại có ID 54.5 mm và CS 3 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM.