-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 54.6x2.4 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 54.6 mm, CS bằng 2.4 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 59.4 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 54.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 59.4 mm | 54.6 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 54.6 mm | 59.4 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Để tách rõ trang này khỏi các size khác, hồ sơ kiểm tra phải ghi bốn dấu mốc: ID 54.6 mm, CS 2.4 mm, OD 59.4 mm và chênh OD − ID 4.8 mm. Kèm theo đó là ít nhất hai số đo ID, ba số đo CS và hai số đo OD. Cách ghi này biến nội dung thành hồ sơ riêng cho vòng hiện tại thay vì mô tả chung.
Tên size chỉ ghi 54.6x2.4 mm, nhưng OD 59.4 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 54.6 mm mà OD không gần 59.4 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47.6x2.4 mm | 47.6 | 2.4 | 52.4 | ID thấp hơn 7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 7 mm. |
| 49.6x2.4 mm | 49.6 | 2.4 | 54.4 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 51.6x2.4 mm | 51.6 | 2.4 | 56.4 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 57.6x2.4 mm | 57.6 | 2.4 | 62.4 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 59.6x2.4 mm | 59.6 | 2.4 | 64.4 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 51.6x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 54.6/2.4/59.4 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.2 mm.
Vì có một CS 2.4 mm ở mỗi phía của đường kính.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 54.6x2.4 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và chọn lại theo đúng bộ số đo.