Oring gioăng cao su tròn NBR size 54.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B45EK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 54.60*5.70mm (P-055)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 54.6x5.7 mm: cách tách ID 54.6 mm và CS 5.7 mm

Cách đọc đúng của size hiện tại là 54.6 mm × 5.7 mm, không phải 66 mm × 5.7 mm. OD 66 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Ý nghĩa riêng của ID 54.6 mm và CS 5.7 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 9.58 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong54.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài66 mm54.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID54.6 mm66 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
52.6x5.7 mm52.65.764ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
54.2x5.7 mm54.25.765.60000000000001ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.39999999999999 mm.
54.3x5.7 mm54.35.765.7ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
55.3x5.7 mm55.35.766.7ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm.
55.6x5.7 mm55.65.767ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 54.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 66 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

54.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 54.6x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 54.6 mm và OD 66 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 54.6x5.7 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 54.6x5.7 mm

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 66 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 66 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 54.6 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 54.6x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 54.6x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 55 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 66.4 mm thay vì 66 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 54.6/5.7/66 mm.

Số 54.6 trong Oring 54.6x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.7 trong Oring 54.6x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 54.6x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347