-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 54.6 mm × 5.7 mm, không phải 66 mm × 5.7 mm. OD 66 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 9.58 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 54.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 66 mm | 54.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 54.6 mm | 66 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 52.6x5.7 mm | 52.6 | 5.7 | 64 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 54.2x5.7 mm | 54.2 | 5.7 | 65.60000000000001 | ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.39999999999999 mm. |
| 54.3x5.7 mm | 54.3 | 5.7 | 65.7 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm. |
| 55.3x5.7 mm | 55.3 | 5.7 | 66.7 | ID cao hơn 0.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.7 mm. |
| 55.6x5.7 mm | 55.6 | 5.7 | 67 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
54.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
ID 54.6 mm và OD 66 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
OD sẽ khác 66 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 54.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 55 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 66.4 mm thay vì 66 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 54.6/5.7/66 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 54.6x5.7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.