-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 540x6 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.11%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 540 mm, CS là 6 mm và OD là 552 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 0 chữ số thập phân và CS có 0 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 540 mm trong khi giữ CS 6 mm sẽ tạo OD 552 mm, khác OD đúng 552 mm một lượng 0 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 540 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 552 mm | 540 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 540 mm | 552 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 510x6 mm | 510 | 6 | 522 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 516x6 mm | 516 | 6 | 528 | ID thấp hơn 24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 24 mm. |
| 530x6 mm | 530 | 6 | 542 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 544x6 mm | 544 | 6 | 556 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 549x6 mm | 549 | 6 | 561 | ID cao hơn 9 mm; cùng CS; OD cao hơn 9 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 544x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
544x6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Bộ số 540/6/552 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 540 mm, CS 6 mm, OD 552 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 540 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 552 mm.
OD danh nghĩa bằng 540 + 2 × 6 = 552 mm.
Không. 552 mm là OD, còn ID đúng là 540 mm.
Tính 552 − 2 × 6; kết quả phải trở về 540 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 540x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và chọn lại theo đúng bộ số đo.