-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 544x6 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 544 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 6 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 556 mm. Bộ ba 544 – 6 – 556 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 544 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 556 mm | 544 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 544 mm | 556 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Bán kính mặt cắt của dây là 3 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 544 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 556 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 516x6 mm | 516 | 6 | 528 | ID thấp hơn 28 mm; cùng CS; OD thấp hơn 28 mm. |
| 530x6 mm | 530 | 6 | 542 | ID thấp hơn 14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14 mm. |
| 540x6 mm | 540 | 6 | 552 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
| 549x6 mm | 549 | 6 | 561 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 555x6 mm | 555 | 6 | 567 | ID cao hơn 11 mm; cùng CS; OD cao hơn 11 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 540x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 544/6/556 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
540x6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 544 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 556 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 556 mm là kết quả tính toán.
544 + 2 × 6 = 556 mm.
556 − 2 × 6 = 544 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 544x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.