-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Đối với sản phẩm hiện tại, 545.47 mm không phải OD và 7 mm không phải bán kính của vòng. 545.47 mm là ID, 7 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 559.47 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.
Độ chênh giữa OD và ID là 14 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 559.47 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 14 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 515x7 mm | 515 | 7 | 529 | ID thấp hơn 30.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30.47 mm. |
| 530x7 mm | 530 | 7 | 544 | ID thấp hơn 15.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15.47 mm. |
| 545x7 mm | 545 | 7 | 559 | ID thấp hơn 0.47 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.47 mm. |
| 560x7 mm | 560 | 7 | 574 | ID cao hơn 14.53 mm; cùng CS; OD cao hơn 14.53 mm. |
| 580x7 mm | 580 | 7 | 594 | ID cao hơn 34.53 mm; cùng CS; OD cao hơn 34.53 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 545x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.47 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 545.47 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 559.47 mm | 545.47 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 545.47 mm | 559.47 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
OD danh nghĩa bằng 545.47 + 2 × 7 = 559.47 mm.
Không. 559.47 mm là OD, còn ID đúng là 545.47 mm.
Tính 559.47 − 2 × 7; kết quả phải trở về 545.47 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 545.47 mm, CS 7 mm, OD 559.47 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring để so sánh các kích thước gần 545.47x7 mm.