-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 545x7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.28%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 545 mm, CS là 7 mm và OD là 559 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 500x7 mm | 500 | 7 | 514 | ID thấp hơn 45 mm; cùng CS; OD thấp hơn 45 mm. |
| 515x7 mm | 515 | 7 | 529 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 530x7 mm | 530 | 7 | 544 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 545.47x7 mm | 545.47 | 7 | 559.47 | ID cao hơn 0.47 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.47 mm. |
| 560x7 mm | 560 | 7 | 574 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 545.47x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.47 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 545 và 7 mm.
545.47x7 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 545 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 559 mm | 545 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 545 mm | 559 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 545 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 545 mm và CS 7 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 545/7/559 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 545x7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.