Oring gioăng cao su tròn NBR size 545x7 mm

Mã sản phẩm: 11B36MK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 545.00*7.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 545x7 mm: cách tách ID 545 mm và CS 7 mm

Oring NBR 545x7 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 1.28%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 545 mm, CS là 7 mm và OD là 559 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
500x7 mm5007514ID thấp hơn 45 mm; cùng CS; OD thấp hơn 45 mm.
515x7 mm5157529ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm.
530x7 mm5307544ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm.
545.47x7 mm545.477559.47ID cao hơn 0.47 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.47 mm.
560x7 mm5607574ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 545.47x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.47 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ý nghĩa riêng của ID 545 mm và CS 7 mm

ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 545 và 7 mm.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

545.47x7 mm có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong545 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài559 mm545 + 2 × 7
Kiểm tra ngược ID545 mm559 − 2 × 7
Chênh OD − ID14 mm2 × CS

Quy trình đo lại Oring 545x7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 545, CS 7, OD 559 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 545x7 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 545x7 mm

  • Ghi “đường kính 545 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 545x7 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 545x7 mm

Đo OD gần 559 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 7 mm và tính ngược ID 545 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 545x7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 545x7 mm thành số nguyên không?

Không cần làm tròn vì ID 545 mm và CS 7 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 545/7/559 mm.

Số 545 trong Oring 545x7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 7 trong Oring 545x7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3.5 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 545x7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 14 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 545x7 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh sách Oring theo ID và CS, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347