-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 91.50 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 549x6 mm: lòng vòng 549 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 561 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 549 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 561 mm | 549 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 549 mm | 561 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 91.50. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 549 mm đi cùng CS 6 mm và tạo OD 561 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
Nếu vòng đo được ID 549 mm nhưng OD lệch khỏi 561 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 6 mm, đó không còn là size 549x6 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 530x6 mm | 530 | 6 | 542 | ID thấp hơn 19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19 mm. |
| 540x6 mm | 540 | 6 | 552 | ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm. |
| 544x6 mm | 544 | 6 | 556 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 555x6 mm | 555 | 6 | 567 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm. |
| 560x6 mm | 560 | 6 | 572 | ID cao hơn 11 mm; cùng CS; OD cao hơn 11 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 544x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 549/6/561 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 549/6/561 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 561 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 549 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 549x6 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.