Oring gioăng cao su tròn NBR size 54x2.5 mm

Mã sản phẩm: 11B972K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 54.00*2.50mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 54x2.5 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Đối với sản phẩm hiện tại, 54 mm không phải OD và 2.5 mm không phải bán kính của vòng. 54 mm là ID, 2.5 mm là tiết diện dây; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.25 mm. Sau khi cộng hai phía của dây, đường kính ngoài danh nghĩa đạt 59 mm. Cách tách từng đại lượng giúp tránh đặt nhầm size.

Quy trình đo lại Oring 54x2.5 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 54, CS 2.5, OD 59 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 54x2.5 mm.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong54 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài59 mm54 + 2 × 2.5
Kiểm tra ngược ID54 mm59 − 2 × 2.5
Chênh OD − ID5 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 54 mm và CS 2.5 mm

ID 54 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5 mm.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 54x2.5 mm

  • Nhầm OD thành ID: 59 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 54 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 54 mm mà CS khác 2.5 mm sẽ tạo OD khác 59 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 54 mm có 0 chữ số thập phân và CS 2.5 mm có 1; làm tròn ID thành 54 mm sẽ làm OD đổi thành 59 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
51x2.5 mm512.556ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
52x2.5 mm522.557ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
53x2.5 mm532.558ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
55x2.5 mm552.560ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
56x2.5 mm562.561ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 2.5 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 53x2.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 54x2.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 54x2.5 mm

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.5 mm.

Đo ID của Oring 54x2.5 mm theo một hướng có đủ không?

Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.

ID 54 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 59 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 54x2.5 mm?

Ghi NBR, ID 54 mm, CS 2.5 mm và OD kiểm tra 59 mm.

Oring 54x2.5 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 59 mm là kết quả tính toán.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 54x2.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347