-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 54x3.5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 54 mm là kích thước lòng vòng, còn 3.5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 61 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 54 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 61 mm | 54 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 54 mm | 61 − 2 × 3.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 54 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 54 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 61 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 52x3.5 mm | 52 | 3.5 | 59 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 53x3.5 mm | 53 | 3.5 | 60 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 55x3.5 mm | 55 | 3.5 | 62 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 56x3.5 mm | 56 | 3.5 | 63 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 57x3.5 mm | 57 | 3.5 | 64 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 54/3.5/61 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 54 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 54 + 2 × 3.5 = 61 mm.
Khi OD gần 61 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 54 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 54/3.5/61 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 54 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 61 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 54x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh sách Oring theo ID và CS để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.