-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 54x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 54 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 66 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 54 mm, CS 6 mm, OD 66 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 9.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 54 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 66 mm | 54 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 54 mm | 66 − 2 × 6 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 52x6 mm | 52 | 6 | 64 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 53x6 mm | 53 | 6 | 65 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 55x6 mm | 55 | 6 | 67 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 56x6 mm | 56 | 6 | 68 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 57x6 mm | 57 | 6 | 69 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 54x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 54 mm × CS 6 mm; OD tính được là 66 mm.
Không. 66 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 54 mm.
Tính 66 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 54 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 54/6/66 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 54 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 66 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 54x6 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 54 mm hoặc thay đổi CS 6 mm, hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và đối chiếu từng kích thước riêng.