-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 55.25 và 2.62, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 55.25 + 2 × 2.62 cho OD 60.49 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 60.49 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
Tên size chỉ ghi 55.25x2.62 mm, nhưng OD 60.49 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 55.25 mm mà OD không gần 60.49 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50.47x2.62 mm | 50.47 | 2.62 | 55.71 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm. |
| 52.07x2.62 mm | 52.07 | 2.62 | 57.31 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 53.64x2.62 mm | 53.64 | 2.62 | 58.88 | ID thấp hơn 1.61 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.61 mm. |
| 56.82x2.62 mm | 56.82 | 2.62 | 62.06 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 58.42x2.62 mm | 58.42 | 2.62 | 63.660000000000004 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.170000000000004 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 56.82x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 55.25 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.49 mm | 55.25 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 55.25 mm | 60.49 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 55.25x2.62 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 55.25 mm, CS 2.62 mm hoặc OD 60.49 mm.
Giả sử thước cặp đo OD gần 60.49 mm và CS gần 2.62 mm. Phép tính ngược cho ID 55.25 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 60.49 mm nhưng CS đo khác 2.62 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 55.25 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 55 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 60.24 mm thay vì 60.49 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 55.25/2.62/60.49 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.31 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 55.25 mm, CS 2.62 mm và OD 60.49 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.