Oring gioăng cao su tròn NBR size 55.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A640K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 55.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 55.3x5.7 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 55.3 mm, CS 5.7 mm và OD 66.7 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 55.3” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong55.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài66.7 mm55.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID55.3 mm66.7 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 55.3 mm và CS 5.7 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.85 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 55.3 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 66.7 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Quy trình đo lại Oring 55.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 55.3 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 5.7 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 66.7 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 55.3x5.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 66.7 − 2 × 5.7 phải trả về 55.3 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
54.2x5.7 mm54.25.765.60000000000001ID thấp hơn 1.1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.09999999999999 mm.
54.3x5.7 mm54.35.765.7ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
54.6x5.7 mm54.65.766ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm.
55.6x5.7 mm55.65.767ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm.
59.2x5.7 mm59.25.770.60000000000001ID cao hơn 3.9 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.90000000000001 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 55.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 55.3 mm, CS 5.7 mm, OD 66.7 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 55.6x5.7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 55.3x5.7 mm

Vì sao OD của Oring 55.3x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 55.3x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 55.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347