Oring gioăng cao su tròn NBR size 55.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B47EK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 55.60*5.70mm (P-056)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 55.6x5.7 mm: phân tích riêng đường kính trong và tiết diện

Oring NBR 55.6x5.7 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 55.6 + 2 × 5.7 = 67 mm. Chiều ngược: 67 − 2 × 5.7 = 55.6 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.

Ý nghĩa riêng của ID 55.6 mm và CS 5.7 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 9.75. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 55.6 mm đi cùng CS 5.7 mm và tạo OD 67 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
54.3x5.7 mm54.35.765.7ID thấp hơn 1.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.3 mm.
54.6x5.7 mm54.65.766ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
55.3x5.7 mm55.35.766.7ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.3 mm.
59.2x5.7 mm59.25.770.60000000000001ID cao hơn 3.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.60000000000001 mm.
59.3x5.7 mm59.35.770.7ID cao hơn 3.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.7 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 55.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 55.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 55.6 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5.7 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 67 mm.
  5. Tính ngược 67 − 2 × 5.7 = 55.6 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong55.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài67 mm55.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID55.6 mm67 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

55.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 55.6x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 55.6x5.7 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 55.6x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 55.6 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 67 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 55.6x5.7 mm

Vì sao OD của Oring 55.6x5.7 mm lớn hơn ID 11.4 mm?

Vì có một CS 5.7 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 55.6x5.7 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 55.6x5.7 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 55.6 mm, CS 5.7 mm và OD 67 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347