-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 92.50 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 555x6 mm: lòng vòng 555 mm, dây tròn 6 mm và đường kính ngoài 567 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 92.50 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 540x6 mm | 540 | 6 | 552 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 544x6 mm | 544 | 6 | 556 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm. |
| 549x6 mm | 549 | 6 | 561 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 560x6 mm | 560 | 6 | 572 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 569x6 mm | 569 | 6 | 581 | ID cao hơn 14 mm; cùng CS; OD cao hơn 14 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 560x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 555 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 567 mm | 555 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 555 mm | 567 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
560x6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 555x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 555x6 mm.