-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 55x1.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 55 mm là đường kính trong và 1.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 58 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 55 mm, CS 1.5 mm, OD 58 mm và độ chênh OD − ID là 3 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 36.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 55 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 58 mm | 55 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 55 mm | 58 − 2 × 1.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53x1.5 mm | 53 | 1.5 | 56 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 54x1.5 mm | 54 | 1.5 | 57 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 56x1.5 mm | 56 | 1.5 | 59 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x1.5 mm | 57 | 1.5 | 60 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 58x1.5 mm | 58 | 1.5 | 61 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 55/1.5/58 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 55 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 58 mm.
Không. 58 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 55 mm.
Tính 58 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 55 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 55x1.5 mm; cột ID phải là 55 mm; cột CS phải là 1.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 58 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 3 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 1.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 58 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 55 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 55 mm, CS là 1.5 mm và OD là 58 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.