-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 55x2.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 55 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 60 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
ID 55 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.55%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 55 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 60 mm | 55 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 55 mm | 60 − 2 × 2.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53x2.5 mm | 53 | 2.5 | 58 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 54x2.5 mm | 54 | 2.5 | 59 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 56x2.5 mm | 56 | 2.5 | 61 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x2.5 mm | 57 | 2.5 | 62 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 58x2.5 mm | 58 | 2.5 | 63 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 55/2.5/60 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 55 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 55 + 2 × 2.5 = 60 mm.
Khi OD gần 60 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 55 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 55 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 60 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 55 + 2 × 2.5 = 60 mm và 60 − 2 × 2.5 = 55 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 55x2.5 mm được nhận diện bằng ID 55 mm, CS 2.5 mm và OD 60 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 2.5 mm hoặc ID gần 55 mm, xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tra cứu thêm trước khi chọn.