-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 55x4.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 55 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 64 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 55 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 64 mm | 55 + 2 × 4.5 |
| ID tính ngược | 55 mm | 64 − 2 × 4.5 |
ID 55 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 4.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 8.18%, cho thấy tiết diện dây hiện rõ nhưng vẫn nhỏ hơn đáng kể so với ID. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x4.5 mm | 50 | 4.5 | 59 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 53x4.5 mm | 53 | 4.5 | 62 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 56x4.5 mm | 56 | 4.5 | 65 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 59x4.5 mm | 59 | 4.5 | 68 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
| 60x4.5 mm | 60 | 4.5 | 69 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 55/4.5/64 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 55 là đường kính trong; số 4.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 55 + 2 × 4.5 = 64 mm.
Khi OD gần 64 mm và CS gần 4.5 mm, ID tính ngược phải gần 55 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 55x4.5 mm; cột ID phải là 55 mm; cột CS phải là 4.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 64 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 9 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 64 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 55 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 55x4.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 55 mm, CS 4.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 64 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.