-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 55x5 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 55 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 65 mm. Bộ ba 55 – 5 – 65 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Ở size này, CS chiếm khoảng 9.09% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 55 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 65 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 55 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 65 mm | 55 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 55 mm | 65 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 52x5 mm | 52 | 5 | 62 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 53x5 mm | 53 | 5 | 63 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 54x5 mm | 54 | 5 | 64 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 56x5 mm | 56 | 5 | 66 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 57x5 mm | 57 | 5 | 67 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 55 mm và OD 65 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Khoảng cách tới size tham chiếu 54x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 10 mm.
OD sẽ khác 65 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5 mm và tính ngược ID 55 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 55 mm và CS 5 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Nếu số đo không khớp đủ ID 55 mm, CS 5 mm và OD 65 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.