Oring gioăng cao su tròn NBR size 56.52x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A550K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 56.52*5.33mm (AS331)

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 56.52x5.33 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 56.52x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.43%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 56.52 mm, CS là 5.33 mm và OD là 67.18 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 56.52x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 56.52 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 5.33 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 67.18 mm.
  5. Tính ngược 67.18 − 2 × 5.33 = 56.52 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong56.52 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài67.18 mm56.52 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID56.52 mm67.18 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 56.52 mm và CS 5.33 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 56.52 mm, CS 5.33 mm, OD 67.18 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 56.52x5.33 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 56.52x5.33 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 67.18 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.33 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 56.52 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 57 mm sẽ làm OD đổi thành 67.66 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
46.99x5.33 mm46.995.3357.650000000000006ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.529999999999994 mm.
50.17x5.33 mm50.175.3360.83ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
53.34x5.33 mm53.345.3364ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
59.69x5.33 mm59.695.3370.35ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.
62.87x5.33 mm62.875.3373.53ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.69x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 59.69x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 56.52x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 56.52x5.33 mm

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 56.52x5.33 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 56.52x5.33 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 56.52x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347