-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 56.52x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 9.43%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 56.52 mm, CS là 5.33 mm và OD là 67.18 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 56.52 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 67.18 mm | 56.52 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 56.52 mm | 67.18 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 56.52 mm, CS 5.33 mm, OD 67.18 mm và chênh lệch OD − ID 10.66 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 46.99x5.33 mm | 46.99 | 5.33 | 57.650000000000006 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.529999999999994 mm. |
| 50.17x5.33 mm | 50.17 | 5.33 | 60.83 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 53.34x5.33 mm | 53.34 | 5.33 | 64 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 59.69x5.33 mm | 59.69 | 5.33 | 70.35 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 62.87x5.33 mm | 62.87 | 5.33 | 73.53 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 59.69x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 59.69x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 56.52x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 56.52x5.33 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.