Oring gioăng cao su tròn NBR size 56.82x2.62 mm

Mã sản phẩm: 11A227K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 56.82*2.62mm (AS140)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 56.82x2.62 mm

Oring NBR 56.82x2.62 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 4.61%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 56.82 mm, CS là 2.62 mm và OD là 62.06 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Ý nghĩa riêng của ID 56.82 mm và CS 2.62 mm

Khi ID lớn hơn CS khoảng 21.69 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
52.07x2.62 mm52.072.6257.31ID thấp hơn 4.75 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.75 mm.
53.64x2.62 mm53.642.6258.88ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm.
55.25x2.62 mm55.252.6260.49ID thấp hơn 1.57 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.57 mm.
58.42x2.62 mm58.422.6263.660000000000004ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.600000000000004 mm.
59.99x2.62 mm59.992.6265.23ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 55.25x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 56.82x2.62 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 56.82 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 2.62 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 62.06 mm.
  5. Tính ngược 62.06 − 2 × 2.62 = 56.82 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong56.82 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây2.62 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài62.06 mm56.82 + 2 × 2.62
Kiểm tra ngược ID56.82 mm62.06 − 2 × 2.62
Chênh OD − ID5.24 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 56.82x2.62 mm

  • Nhầm OD thành ID: 62.06 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 56.82 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 56.82 mm mà CS khác 2.62 mm sẽ tạo OD khác 62.06 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 56.82 mm có 2 chữ số thập phân và CS 2.62 mm có 2; làm tròn ID thành 57 mm sẽ làm OD đổi thành 62.24 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 2.62 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 56.82 mm, CS 2.62 mm, OD 62.06 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 55.25x2.62 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 56.82x2.62 mm

Chênh lệch OD và ID của Oring 56.82x2.62 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 5.24 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 62.06 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 62.06 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 2.62 mm và tính ngược ID 56.82 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 56.82x2.62 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 56.82x2.62 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 57 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 62.24 mm thay vì 62.06 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 56.82/2.62/62.06 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 56.82x2.62 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347