-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 56.87 và 1.78, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 56.87 + 2 × 1.78 cho OD 60.43 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 60.43 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 56.87 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 60.43 mm | 56.87 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 56.87 mm | 60.43 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.13% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 56.87 mm nhưng CS khác 1.78 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 60.43 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 47.35x1.78 mm | 47.35 | 1.78 | 50.910000000000004 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.519999999999996 mm. |
| 50.52x1.78 mm | 50.52 | 1.78 | 54.080000000000005 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.349999999999995 mm. |
| 53.7x1.78 mm | 53.7 | 1.78 | 57.260000000000005 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999995 mm. |
| 60.04x1.78 mm | 60.04 | 1.78 | 63.6 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 63.22x1.78 mm | 63.22 | 1.78 | 66.78 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53.7x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 56.87 mm và OD 60.43 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 56.87 mm, CS 1.78 mm, OD 60.43 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 53.7x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 56.87x1.78 mm.