Oring gioăng cao su tròn NBR size 56.87x1.78 mm

Mã sản phẩm: 11A073K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 56.87*1.78mm (AS035)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 56.87x1.78 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 56.87 và 1.78, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 56.87 + 2 × 1.78 cho OD 60.43 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 60.43 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong56.87 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.78 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài60.43 mm56.87 + 2 × 1.78
Kiểm tra ngược ID56.87 mm60.43 − 2 × 1.78
Chênh OD − ID3.56 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 56.87x1.78 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 3.56 mm, không phải 1.78 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 0.89 mm, còn CS đầy đủ là 1.78 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Ý nghĩa riêng của ID 56.87 mm và CS 1.78 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 3.13% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 56.87 mm nhưng CS khác 1.78 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 60.43 mm.

Quy trình đo lại Oring 56.87x1.78 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 1.78 mm hay không.
  3. Đo ID 56.87 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 60.43 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
47.35x1.78 mm47.351.7850.910000000000004ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.519999999999996 mm.
50.52x1.78 mm50.521.7854.080000000000005ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.349999999999995 mm.
53.7x1.78 mm53.71.7857.260000000000005ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.169999999999995 mm.
60.04x1.78 mm60.041.7863.6ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm.
63.22x1.78 mm63.221.7866.78ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 53.7x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

ID 56.87 mm và OD 60.43 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 56.87 mm, CS 1.78 mm, OD 60.43 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 53.7x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 1.78 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 56.87x1.78 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 56.87x1.78 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 56.87x1.78 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 56.87x1.78 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 0.89 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh sách Oring theo ID và CS để so sánh các kích thước gần 56.87x1.78 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347