-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 560x6 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 560 + 2 × 6 = 572 mm. Chiều ngược: 572 − 2 × 6 = 560 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 93.33 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 560 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 572 mm | 560 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 560 mm | 572 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 544x6 mm | 544 | 6 | 556 | ID thấp hơn 16 mm; cùng CS; OD thấp hơn 16 mm. |
| 549x6 mm | 549 | 6 | 561 | ID thấp hơn 11 mm; cùng CS; OD thấp hơn 11 mm. |
| 555x6 mm | 555 | 6 | 567 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 569x6 mm | 569 | 6 | 581 | ID cao hơn 9 mm; cùng CS; OD cao hơn 9 mm. |
| 575x6 mm | 575 | 6 | 587 | ID cao hơn 15 mm; cùng CS; OD cao hơn 15 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 555x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Nếu vòng đo được ID 560 mm nhưng OD lệch khỏi 572 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 6 mm, đó không còn là size 560x6 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 560x6 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 560 mm, CS 6 mm, OD 572 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 560 mm đứng trước, CS 6 mm đứng sau; OD tính được là 572 mm.
OD danh nghĩa bằng 560 + 2 × 6 = 572 mm.
Không. 572 mm là OD, còn ID đúng là 560 mm.
Tính 572 − 2 × 6; kết quả phải trở về 560 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 560 mm, CS 6 mm và OD 572 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.