-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 560x7 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 560 mm, CS bằng 7 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 574 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.25% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 560 mm nhưng CS khác 7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 574 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 530x7 mm | 530 | 7 | 544 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 545x7 mm | 545 | 7 | 559 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 545.47x7 mm | 545.47 | 7 | 559.47 | ID thấp hơn 14.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14.53 mm. |
| 580x7 mm | 580 | 7 | 594 | ID cao hơn 20 mm; cùng CS; OD cao hơn 20 mm. |
| 596.27x7 mm | 596.27 | 7 | 610.27 | ID cao hơn 36.27 mm; cùng CS; OD cao hơn 36.27 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 545.47x7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 14.53 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 560 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 574 mm | 560 + 2 × 7 |
| Kiểm tra ngược ID | 560 mm | 574 − 2 × 7 |
| Chênh OD − ID | 14 mm | 2 × CS |
ID 560 mm và OD 574 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 560 mm, CS 7 mm, OD 574 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 545.47x7 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
OD danh nghĩa bằng 560 + 2 × 7 = 574 mm.
Không. 574 mm là OD, còn ID đúng là 560 mm.
Tính 574 − 2 × 7; kết quả phải trở về 560 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
Để so sánh size 560x7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục vòng đệm Oring cao su. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.