Oring gioăng cao su tròn NBR size 569x6 mm

Mã sản phẩm: 11B77IK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 569.00*6.00mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 569x6 mm: cách tách ID 569 mm và CS 6 mm

Size 569x6 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 569 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 6 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 581 mm. Bộ ba 569 – 6 – 581 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong569 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài581 mm569 + 2 × 6
Kiểm tra ngược ID569 mm581 − 2 × 6
Chênh OD − ID12 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 569x6 mm

  • Ghi “đường kính 569 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 569 mm và CS 6 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 569 mm, CS 6 mm, OD 581 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 569x6 mm bằng thước cặp

  1. Lau sạch thước cặp và bề mặt vòng, sau đó đặt Oring không xoắn.
  2. Đo CS trước ở các vị trí cách nhau trên chu vi; nếu số dao động, ghi từng kết quả thay vì chọn số gần danh mục.
  3. Đo ID 569 mm bằng mỏ đo trong, căn đúng qua tâm.
  4. Đo OD 581 mm bằng mỏ đo ngoài với lực tiếp xúc nhỏ.
  5. Chỉ chấp nhận kết quả khi OD = ID + 2 × CS và ID = OD − 2 × CS cùng khớp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

575x6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
549x6 mm5496561ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm.
555x6 mm5556567ID thấp hơn 14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 14 mm.
560x6 mm5606572ID thấp hơn 9 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9 mm.
575x6 mm5756587ID cao hơn 6 mm; cùng CS; OD cao hơn 6 mm.
579x6 mm5796591ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 575x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 6 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 6 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 569x6 mm

ID 569 mm có luôn bằng trục không?

Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.

OD 581 mm có luôn bằng lỗ không?

Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.

Cần ghi gì khi yêu cầu Oring 569x6 mm?

Ghi NBR, ID 569 mm, CS 6 mm và OD kiểm tra 581 mm.

Oring 569x6 mm được ghi theo ID × CS hay OD × CS?

Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 581 mm là kết quả tính toán.

Phép tính thuận của Oring 569x6 mm là gì?

569 + 2 × 6 = 581 mm.

Phép tính ngược của Oring 569x6 mm là gì?

581 − 2 × 6 = 569 mm.

Tại sao kẹp thước mạnh làm sai CS?

Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 6 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 569x6 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347