-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 56x1.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 56 mm, CS là 1.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 59 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 56 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 59 mm | 56 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 56 mm | 59 − 2 × 1.5 |
ID 56 mm và CS 1.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 59 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54x1.5 mm | 54 | 1.5 | 57 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 55x1.5 mm | 55 | 1.5 | 58 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x1.5 mm | 57 | 1.5 | 60 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x1.5 mm | 58 | 1.5 | 61 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 59x1.5 mm | 59 | 1.5 | 62 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 56 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 59 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 56 là đường kính trong; số 1.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 56 + 2 × 1.5 = 59 mm.
Khi OD gần 59 mm và CS gần 1.5 mm, ID tính ngược phải gần 56 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 56/1.5/59 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 56 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 59 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 56x1.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 56 mm hoặc CS 1.5 mm, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan trước khi xác nhận lựa chọn.