-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 56x2.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 56 mm; số đứng sau là tiết diện dây 2.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 61 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 56 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 61 mm | 56 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 56 mm | 61 − 2 × 2.5 |
ID 56 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.46%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54x2.5 mm | 54 | 2.5 | 59 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 55x2.5 mm | 55 | 2.5 | 60 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x2.5 mm | 57 | 2.5 | 62 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x2.5 mm | 58 | 2.5 | 63 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 59x2.5 mm | 59 | 2.5 | 64 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 56x2.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 56 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 56 + 2 × 2.5 = 61 mm.
Khi OD gần 61 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 56 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 56 mm, CS 2.5 mm và OD danh nghĩa 61 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 56 + 2 × 2.5 = 61 mm và 61 − 2 × 2.5 = 56 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 5 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
OD 61 mm của size hiện tại được tính từ ID 56 mm và CS 2.5 mm. Để tra cứu các vòng có cùng tiết diện dây hoặc đường kính trong liền kề, xem danh sách Oring theo ID và CS.