-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 56x2 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 56 mm, tiết diện dây 2 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 60 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 56 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2 mm | Số sau dấu x |
| OD | 60 mm | 56 + 2 × 2 |
| ID tính ngược | 56 mm | 60 − 2 × 2 |
Ở kích thước 56x2 mm, mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài đóng góp đúng một CS 2 mm. Do đó tổng phần tăng từ ID lên OD là 4 mm. Quan hệ số học này đặc biệt hữu ích khi thước cặp đo OD rõ hơn ID, hoặc khi cần phát hiện việc ghi nhầm vị trí số đo.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54x2 mm | 54 | 2 | 58 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 55x2 mm | 55 | 2 | 59 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x2 mm | 57 | 2 | 61 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x2 mm | 58 | 2 | 62 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 59x2 mm | 59 | 2 | 63 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 56x2 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 56 mm × CS 2 mm; OD tính được là 60 mm.
Không. 60 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 56 mm.
Tính 60 − 2 × 2; kết quả phải trở lại 56 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 56x2 mm; cột ID phải là 56 mm; cột CS phải là 2 mm; phép tính OD phải cho đúng 60 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 4 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2 mm. Nếu số đo ngoài gần 60 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 56 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 56 × 2 mm và OD 60 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục vòng đệm Oring cao su để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.