-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 56x3.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 56 mm, CS bằng 3.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 63 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 16.00 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53x3.5 mm | 53 | 3.5 | 60 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 54x3.5 mm | 54 | 3.5 | 61 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 55x3.5 mm | 55 | 3.5 | 62 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 57x3.5 mm | 57 | 3.5 | 64 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 58x3.5 mm | 58 | 3.5 | 65 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 55x3.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 56 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 63 mm | 56 + 2 × 3.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 56 mm | 63 − 2 × 3.5 |
| Chênh OD − ID | 7 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 63 mm và CS gần 3.5 mm. Phép tính ngược cho ID 56 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 63 mm nhưng CS đo khác 3.5 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Bộ số 56/3.5/63 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 3.5 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 56 mm, CS 3.5 mm và OD kiểm tra 63 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 63 mm là kết quả tính toán.
Để so sánh size 56x3.5 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.