-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 56x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 56 mm, CS 3.55 mm và OD 63.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 56 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 63.1 mm | 56 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 56 mm | 63.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 56 và 3.55 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 50x3.55 mm | 50 | 3.55 | 57.1 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 53x3.55 mm | 53 | 3.55 | 60.1 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 54.5x3.55 mm | 54.5 | 3.55 | 61.6 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 58x3.55 mm | 58 | 3.55 | 65.1 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 60x3.55 mm | 60 | 3.55 | 67.1 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 54.5x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 56 mm, CS 3.55 mm, OD 63.1 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 54.5x3.55 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.775 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 56x3.55 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục Oring tại TDKMART.COM và chọn lại theo đúng bộ số đo.