-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 56x3 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 56 mm, CS là 3 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 62 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 56 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 62 mm | 56 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 56 mm | 62 − 2 × 3 |
ID 56 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 5.36%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 54x3 mm | 54 | 3 | 60 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 54.5x3 mm | 54.5 | 3 | 60.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 55x3 mm | 55 | 3 | 61 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x3 mm | 57 | 3 | 63 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x3 mm | 58 | 3 | 64 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 56x3 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 56 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 56 + 2 × 3 = 62 mm.
Khi OD gần 62 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 56 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 56 mm, CS 3 mm và OD danh nghĩa 62 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 56 + 2 × 3 = 62 mm và 62 − 2 × 3 = 56 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 6 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 56x3 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 56 mm hoặc thay đổi CS 3 mm, hãy xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước và đối chiếu từng kích thước riêng.