-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 56x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 56 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 64 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 56 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 56 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 64 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 56 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 64 mm | 56 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 56 mm | 64 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 53x4 mm | 53 | 4 | 61 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 54x4 mm | 54 | 4 | 62 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 55x4 mm | 55 | 4 | 63 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 57x4 mm | 57 | 4 | 65 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x4 mm | 58 | 4 | 66 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 56 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 64 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 56 mm × CS 4 mm; OD tính được là 64 mm.
Không. 64 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 56 mm.
Tính 64 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 56 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 56x4 mm; cột ID phải là 56 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 64 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 64 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 56 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 56 × 4 mm và OD 64 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh sách Oring theo ID và CS để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.