-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 575x6 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 575 mm, CS bằng 6 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 587 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 575 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 587 mm | 575 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 575 mm | 587 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 1.04% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 575 mm nhưng CS khác 6 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 587 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 549x6 mm | 549 | 6 | 561 | ID thấp hơn 26 mm; cùng CS; OD thấp hơn 26 mm. |
| 555x6 mm | 555 | 6 | 567 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 560x6 mm | 560 | 6 | 572 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 569x6 mm | 569 | 6 | 581 | ID thấp hơn 6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6 mm. |
| 579x6 mm | 579 | 6 | 591 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 579x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Vì có một CS 6 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 575x6 mm.