-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 579 mm, CS 6 mm và OD 591 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 579” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 6 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 579 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 591 mm | 579 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 579 mm | 591 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Tên size chỉ ghi 579x6 mm, nhưng OD 591 mm giúp phát hiện hai lỗi cùng lúc: nhầm vị trí số đo và sai tiết diện. Nếu ID đo đúng 579 mm mà OD không gần 591 mm, nguyên nhân thường nằm ở CS, lực kẹp hoặc biến dạng của vòng đã qua sử dụng.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 549x6 mm | 549 | 6 | 561 | ID thấp hơn 30 mm; cùng CS; OD thấp hơn 30 mm. |
| 555x6 mm | 555 | 6 | 567 | ID thấp hơn 24 mm; cùng CS; OD thấp hơn 24 mm. |
| 560x6 mm | 560 | 6 | 572 | ID thấp hơn 19 mm; cùng CS; OD thấp hơn 19 mm. |
| 569x6 mm | 569 | 6 | 581 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 575x6 mm | 575 | 6 | 587 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 575x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 579 mm, CS 6 mm, OD 591 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 575x6 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 3 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 12 mm.
OD sẽ khác 591 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 6 mm và tính ngược ID 579 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không cần làm tròn vì ID 579 mm và CS 6 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Size hiện tại có ID 579 mm và CS 6 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su.