-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 57x1.5 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 57 mm; số đứng sau là tiết diện dây 1.5 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 60 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 57 mm | Số trước dấu x |
| CS | 1.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 60 mm | 57 + 2 × 1.5 |
| ID tính ngược | 57 mm | 60 − 2 × 1.5 |
ID 57 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 1.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.63%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 55x1.5 mm | 55 | 1.5 | 58 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 56x1.5 mm | 56 | 1.5 | 59 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 58x1.5 mm | 58 | 1.5 | 61 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 59x1.5 mm | 59 | 1.5 | 62 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 60x1.5 mm | 60 | 1.5 | 63 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 57 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 60 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 57 mm × CS 1.5 mm; OD tính được là 60 mm.
Không. 60 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 57 mm.
Tính 60 − 2 × 1.5; kết quả phải trở lại 57 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 57/1.5/60 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 57 mm nhận diện lòng vòng, CS 1.5 mm nhận diện thân dây và OD 60 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 3 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 57x1.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 57 mm hoặc CS 1.5 mm, truy cập danh mục gioăng cao su tròn Oring trước khi xác nhận lựa chọn.